Làm thế nào để đánh giá một thùng carton có đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết? Có đến 13 tiêu chí khác nhau được sử dụng để kiểm tra chất lượng thùng carton. Mỗi tiêu chí đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định liệu một thùng carton có thực sự đạt chuẩn hay không. Vậy những tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thùng carton đó là gì? Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Bao Bì Thành Hưng tìm hiểu chi tiết nhé!
Vì sao cần phải nắm rõ các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thùng carton?
Việc tuân thủ nghiêm ngặt những tiêu chuẩn chất lượng thùng carton là vô cùng cần thiết trong việc đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm đóng gói, nếu không có thể gây ra tình trạng hư hỏng hàng hóa bên trong dẫn đến thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp. Cụ thể như sau:
Đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn cho hàng hóa
Thùng carton sản xuất đúng tiêu chuẩn có độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt cùng khả năng chống thấm nước và ẩm mốc hiệu quả. Nhờ đó, sản phẩm bên trong được bảo vệ tối ưu khỏi các tác động tiêu cực như va đập, trầy xước hay hơi ẩm. Việc sử dụng thùng carton chất lượng cao đồng nghĩa với việc sản phẩm đến tay người tiêu dùng trong trạng thái tốt nhất, góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ cũng như củng cố niềm tin của khách hàng.
Ngoài ra, thùng carton đạt chuẩn có khả năng chịu tải trọng lớn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, lưu trữ và bốc xếp. Ngược lại, việc sử dụng thùng carton kém chất lượng có thể dẫn đến tình trạng hư hỏng, rách nát trong quá trình vận chuyển, gây ra những tổn thất kinh tế không nhỏ cho doanh nghiệp.

Nâng cao hiệu quả kinh doanh
Việc lựa chọn thùng carton đạt chuẩn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đóng gói, vận chuyển và bảo quản hàng hóa. Hơn nữa, sản phẩm được chứa đựng trong những chiếc thùng carton chất lượng cao còn mang lại giá trị thẩm mỹ, thu hút sự chú ý của khách hàng từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng.
Đáp ứng các quy định về bảo vệ môi trường
Thùng carton được sản xuất từ nguyên liệu an toàn, không chứa chất độc hại, đảm bảo vệ sinh cho các sản phẩm bên trong. Đặc biệt, việc ưu tiên sử dụng thùng carton tái chế thể hiện trách nhiệm với môi trường và góp phần giảm thiểu lượng chất thải. Chưa hết, việc tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thùng carton góp phần giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển, đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường.
13 tiêu chuẩn kiểm tra thùng carton kèm phương pháp
Dưới đây là 13 tiêu chuẩn kiểm tra thùng carton cùng các phương pháp tương ứng:
Tiêu chuẩn 1: Chất liệu, nguyên liệu sản xuất
Tiêu chuẩn đầu tiên để đánh giá chất lượng thùng carton là kiểm tra chất liệu giấy sản xuất. Thùng carton có thể được làm từ nhiều loại giấy khác nhau tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu sử dụng. Một số loại giấy phổ biến bao gồm giấy carton, giấy duplex, giấy kraft, tấm carton lượn sóng, giấy Ford, giấy Couche, giấy Bristol, giấy Crystal, giấy Xeo.
Phương pháp kiểm tra bao gồm: Đối chiếu với mẫu giấy có sẵn và kiểm tra số lớp sóng phù hợp đối với carton lượn sóng. Để kiểm tra định lượng giấy Kraft, carton ép, hoặc tấm carton lượn sóng, có thể lấy 10 tờ/tấm mẫu có kích thước tối thiểu 20x25cm, cân trọng lượng bằng cân điện tử và có thể áp dụng phương pháp điều hòa giấy.
>>> Xem thêm: Nguyên liệu sản xuất thùng carton.

Tiêu chuẩn 2: Độ trắng
Độ trắng của giấy là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng in ấn của thùng carton. Giấy càng trắng thì độ tương phản hình ảnh in càng tốt, sắc nét hơn. Tiêu chí này thường chỉ áp dụng kiểm tra trên giấy carton ép. Phương pháp kiểm tra là sử dụng máy đo màu quang phổ. Lấy 10 tờ mẫu kích thước 10x10cm từ mỗi cuộn hoặc ram, đo độ trắng tại 5 vị trí trên mỗi tờ và đơn vị đo độ trắng là tọa độ màu CIE Lab.

Tiêu chuẩn 3: Độ phẳng
Bề mặt giấy càng phẳng mịn, hình ảnh in trên thùng sẽ càng sắc nét, rõ ràng cũng như đạt được giá trị thẩm mỹ cao hơn. Để đánh giá tiêu chí quan trọng này, quy trình đo độ phẳng của thùng carton được thực hiện theo các bước chi tiết sau:
Bước 1: Chuẩn bị mẫu thử và thiết bị
- Mẫu thử: Cần chuẩn bị tối thiểu 10 tờ giấy carton với kích thước tối thiểu 20x25cm từ mỗi cuộn hoặc ram cần kiểm tra. Số lượng mẫu thử phải tương ứng với số lượng cuộn hoặc ram.
- Thiết bị: Máy đo độ phẳng chuyên dụng như Parker Print Surf, Bendsen, Sheffield hoặc các thiết bị có chức năng tương đương và máy điều hòa độ ẩm thùng carton/ giấy carton sử dụng khi cần cân bằng độ ẩm mẫu.
Bước 2: Tiến hành đo lường
- Cân bằng độ ẩm: Trong trường hợp độ ẩm của giấy carton không nằm trong khoảng lý tưởng thường là 40-60%, cần sử dụng máy điều hòa độ ẩm để đưa mẫu về trạng thái cân bằng trước khi tiến hành đo.
- Đo độ phẳng:
- Khởi động máy đo độ phẳng và phần mềm điều khiển theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Đặt từng mẫu giấy carton lên bàn đo của máy.
- Chọn chế độ đo “Độ phẳng” trên giao diện máy.
- Nhấn nút “Bắt đầu” để máy tự động thực hiện đo.
- Ghi lại giá trị độ phẳng đo được cho từng mẫu.
- Lặp lại quy trình này cho tất cả 10 mẫu giấy đã chuẩn bị.
Bước 3: Đánh giá kết quả
Tiến hành so sánh các giá trị đo được với tiêu chuẩn độ phẳng đã được quy định cho loại giấy carton cụ thể đang kiểm tra. Nếu bất kỳ giá trị nào vượt quá tiêu chuẩn cho phép, lô giấy carton đó được đánh giá là không đạt yêu cầu về độ phẳng. Thông tin về tiêu chuẩn độ phẳng cho từng loại giấy carton thường được cung cấp trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc các tiêu chuẩn quốc gia liên quan như ISO 8791-1.

Tiêu chuẩn 4: Định lượng giấy
Định lượng giấy carton ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và chi phí sản xuất của thùng carton. Do đó, việc xác định chính xác định lượng giấy là một bước quan trọng trong quy trình kiểm tra chất lượng. Để đảm bảo độ chính xác cao nhất, phương pháp kiểm tra định lượng giấy thường sử dụng cân điện tử. Các bước tiến hành cụ thể như sau:
Bước 1: Chuẩn bị mẫu và thiết bị
- Mẫu thử: Thu thập ngẫu nhiên 10 tờ giấy carton từ mỗi lô cần kiểm tra, mỗi tờ có kích thước tối thiểu 20x25cm. Số lượng mẫu phải tương ứng với số lượng lô kiểm tra.
- Thiết bị: Cần chuẩn bị một cân điện tử có độ chính xác cao. Máy điều hòa độ ẩm có thể được sử dụng tùy chọn nếu cần ổn định độ ẩm của mẫu.
Bước 2: Quy trình đo lường
- Cân bằng độ ẩm: Nếu độ ẩm môi trường không phù hợp thường được khuyến nghị trong khoảng 40-60%, hãy sử dụng máy điều hòa độ ẩm để đưa các mẫu giấy về trạng thái cân bằng trước khi đo khối lượng.
- Đo khối lượng: Bật nguồn cân điện tử và đảm bảo cân đã được hiệu chuẩn. Lần lượt đặt từng mẫu giấy carton lên đĩa cân đồng thời ghi lại giá trị khối lượng tương ứng. Thực hiện thao tác này cho cả 10 mẫu giấy đã chuẩn bị.
Bước 3: Tính toán định lượng
Định lượng giấy carton được tính toán theo công thức sau: Định lượng (g/m²)= (Tổng khối lượng mẫu thử /Tổng diện tích mẫu thử ) x 1000
Trong đó:
- Tổng khối lượng mẫu thử (g) là tổng khối lượng đo được của cả 10 mẫu giấy carton.
- Tổng diện tích mẫu thử (m²) là tổng diện tích của cả 10 mẫu giấy carton tính bằng cách nhân diện tích một tờ với 10.
- Đơn vị đo định lượng giấy carton thường là gram trên mét vuông (g/m²).
Bước 4: Đánh giá kết quả định lượng giấy
So sánh giá trị định lượng đã tính toán được với tiêu chuẩn định lượng được quy định cho loại giấy carton cụ thể. Nếu giá trị đo được thấp hơn mức tiêu chuẩn cho phép, lô giấy carton đó không đạt yêu cầu về định lượng.

Tiêu chuẩn 5: Độ dày giấy carton
Độ dày là một tiêu chí có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của thùng carton cũng như liên quan mật thiết đến định lượng giấy. Việc kiểm tra độ dày giấy thường được thực hiện bằng máy đo điện tử hoặc thước panme. Các loại vật liệu giấy có thể đo độ dày bao gồm giấy carton ép, tấm carton sóng và giấy kraft. Tuy có thể cảm nhận độ dày một cách tương đối bằng tay, nhưng để đảm bảo tính chính xác cao nhất, việc sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng là vô cùng cần thiết.
Để đo độ dày giấy carton cần dùng một loại thước đo chính xác gọi là thước micromet đo được đến 0.01mm. Cách đo như sau:
- Chuẩn bị: Lấy ra 10 tờ giấy carton đồng thời chuẩn bị thước đo.
- Tiến hành đo: Đặt từng tờ giấy lên bàn đo của thước, kẹp chặt lại và đọc kết quả. Làm tương tự với 9 tờ giấy còn lại.
- Tính trung bình: Cộng tất cả số đo độ dày lại rồi chia cho 10 vì chúng ta đo 10 tờ. Kết quả này là độ dày trung bình của loại giấy carton đó, độ dày thường được tính bằng milimet (mm).
- So sánh: Lấy con số độ dày trung bình vừa tính được so với tiêu chuẩn độ dày cho loại giấy carton này thường được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật. Nếu độ dày đo được mỏng hơn tiêu chuẩn, nghĩa là giấy không đạt yêu cầu.

Tiêu chuẩn 6: Độ bền
Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thùng carton thông qua độ bền tức là kiểm tra khả năng chịu lực ép đều trên một vùng diện tích nhất định của giấy cho đến khi nó bị phá vỡ. Thí nghiệm này giúp dự đoán được độ chịu lực của thùng carton làm từ loại giấy đó. Để kiểm tra độ bền cần chuẩn bị tối thiểu 20 tấm giấy carton thường hoặc 10 tấm carton sóng, mỗi tấm có kích thước ít nhất 100x100cm. Thiết bị cần thiết là máy kiểm tra độ bền bao gồm một hệ thống bơm thủy lực và một kẹp giữ mẫu hình vòng.
Quy trình kiểm tra được thực hiện như sau:
- Chuẩn bị mẫu: Cắt 20 mẫu giấy carton ép hoặc 10 mẫu carton sóng, mỗi mẫu kích thước 100x100cm, bạn cần đảm bảo các mẫu này phẳng và không bị rách.
- Lắp mẫu: Cố định từng mẫu vào kẹp giữ của máy kiểm tra độ bền đảm bảo mẫu được kẹp chắc chắn trên bề mặt đo.
- Đo lường: Khởi động máy và chọn chế độ đo độ bền, máy sẽ tự động tăng áp lực thủy lực lên mẫu cho đến khi nó bị bục. Sau đó ghi lại giá trị áp lực tại thời điểm mẫu bị rách cho từng lần đo.
- Tính toán: Tính độ bền bục trung bình bằng cách cộng tất cả các giá trị áp lực đo được và chia cho tổng số mẫu đã kiểm tra, đơn vị đo độ bền thường là kilopascal (kPa).
- Đánh giá: So sánh giá trị độ bền trung bình vừa tính với tiêu chuẩn quy định cho loại giấy carton đó. Nếu giá trị trung bình thấp hơn tiêu chuẩn, chất lượng giấy carton không đạt yêu cầu.
>>> Xem thêm: Phương pháp đánh giá độ bền thùng carton.

Tiêu chuẩn 7: Độ bền đâm thủng
Việc đo độ bền đâm thủng của giấy giúp chúng ta biết được vật liệu này có thể chịu được lực tác động mạnh tại một điểm trước khi bị xuyên thủng hay không. Qua đó, chúng ta có thể dự đoán được khả năng chống lại các lực bên ngoài của giấy. Phương pháp kiểm tra là sử dụng máy đo độ bền đâm thủng với đầu đo hình chóp bốn mặt. Lực đo được tính bằng đơn vị Joule (J).
- Đối với giấy carton ép: Cần ít nhất 10 mẫu thử, mỗi mẫu là một tờ giấy.
- Đối với tấm carton sóng: Cần ít nhất 10 mẫu thử, mỗi mẫu là một tấm carton sóng và mỗi lần đo chỉ sử dụng một tấm.
Quy trình đo độ bền đâm thủng:
- Chuẩn bị mẫu: Cắt các mẫu thử theo kích thước yêu cầu, sau đó cố định chúng vào giá đỡ của máy đo độ bền đâm thủng.
- Thực hiện đo: Tiến hành đo trên máy và ghi lại giá trị năng lượng tiêu thụ cần thiết để làm thủng từng mẫu.
- Đánh giá: Tính giá trị độ bền đâm thủng trung bình của các mẫu đã đo. So sánh giá trị này với tiêu chuẩn độ bền đâm thủng được quy định cho loại giấy carton cụ thể. Nếu giá trị trung bình thấp hơn tiêu chuẩn, chất lượng giấy carton không đạt yêu cầu.

Tiêu chuẩn 8: Độ bền kéo
Độ bền kéo thể hiện khả năng của thùng carton chống lại lực căng, lực kéo giãn cho đến khi bị đứt hoặc rách. Đặc tính này chịu ảnh hưởng bởi mức độ liên kết giữa các sợi cấu thành vật liệu.
Mẫu thử cần chuẩn bị:
- Giấy carton ép, giấy kraft: Lấy tối thiểu 10 mẫu thử, mỗi mẫu kích thước tối thiểu 5x15cm.
- Tấm carton sóng: Chuẩn bị ít nhất 10 tấm, mỗi tấm kích thước tối thiểu 5x15cm.
- Thiết bị: Máy đo độ bền kéo UTM (Universal Testing Machine) với bộ phận kẹp mẫu phù hợp.
Quy trình đo lường độ bền kéo:
- Chuẩn bị mẫu: Cắt các mẫu thử theo kích thước quy định và cố định chúng vào bộ phận kẹp của máy đo độ bền kéo.
- Tiến hành đo: Khởi động máy kéo giấy và tiến hành thử nghiệm. Ghi lại giá trị lực kéo lớn nhất mà mỗi mẫu thử chịu được trước khi bị đứt hoặc rách.
- Tính toán: Tính độ bền kéo trung bình bằng cách cộng tất cả các giá trị lực kéo tối đa đã đo và chia cho tổng số mẫu thử. Đơn vị đo độ bền kéo thường là Newton trên mét (N/m).
- Đánh giá: So sánh giá trị độ bền kéo trung bình vừa tính với tiêu chuẩn độ bền kéo đã được thiết lập cho loại giấy carton cụ thể. Nếu giá trị trung bình thấp hơn tiêu chuẩn, chất lượng giấy carton không đạt yêu cầu.

Tiêu chuẩn 9: Độ bền nén phẳng
Độ bền nén phẳng là khả năng chịu lực ép vuông góc lên bề mặt tấm carton cho đến khi nó bị biến dạng hoặc xẹp xuống. Đây là một yếu tố quyết định đến khả năng xếp chồng các thùng carton và bảo vệ hàng hóa bên trong trong suốt quá trình vận chuyển cũng như lưu trữ.
Nguyên liệu và thiết bị cần thiết:
- Giấy carton ép, giấy kraft, tấm carton sóng.
- Máy nén thủy lực được trang bị bộ phận nén phẳng.
Phương pháp kiểm tra: Sử dụng máy nén thủy lực với bộ phận nén phẳng để đo lực cần thiết làm xẹp mẫu thử carton.
Quy trình kiểm tra độ bền nén phẳng:
- Chuẩn bị mẫu: Cắt 10 mẫu từ giấy carton ép, giấy kraft hoặc tấm carton sóng thành các miếng có kích thước 20x25cm.
- Lắp mẫu: Đặt từng mẫu thử lên giữa hai bề mặt phẳng của bộ phận nén trên máy nén thủy lực đảm bảo mẫu nằm phẳng hoàn toàn vuông góc với lực nén.
- Thực hiện nén: Khởi động máy nén thủy lực, máy sẽ tự động tác dụng lực nén lên mẫu với tốc độ ổn định cho đến khi mẫu bị xẹp. Sau đó ghi lại giá trị áp lực nén cực đại mà máy đo được cho mỗi mẫu, độ bền nén phẳng thường được đo bằng kilopascal (kPa).
- Tính toán: Tính độ bền nén phẳng trung bình bằng cách cộng tất cả các giá trị áp lực nén tối đa đã ghi lại và chia cho tổng số 10 mẫu thử.
- Đánh giá: So sánh giá trị độ bền nén phẳng trung bình vừa tính được với tiêu chuẩn độ bền nén phẳng đã được thiết lập cho loại carton cụ thể. Nếu giá trị trung bình thấp hơn tiêu chuẩn quy định, chất lượng carton không đạt yêu cầu.
>>> Xem thêm: Độ nén thùng carton.

Tiêu chuẩn 10: Độ bền nén biên
Kiểm tra độ bền nén cạnh ECT (Edge Crush Test) là xác định khả năng chịu lực nén dọc theo các cạnh sóng trước khi bị gãy hoặc xẹp của thùng carton. Đặc tính này rất quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải trọng khi xếp chồng của thùng.
Vật liệu và thiết bị cần chuẩn bị:
- Giấy carton ép, giấy kraft, tấm carton sóng.
- Máy nén thủy lực có bộ phận nén cạnh, được thiết kế để đo lực cần thiết làm xẹp mẫu carton theo phương song song với các nếp sóng.
Các bước đo độ bền nén biên:
- Chuẩn bị mẫu: Cắt 10 mẫu từ giấy carton ép, giấy kraft hoặc tấm carton sóng thành các dải kích thước 20x25mm. Lưu ý quan trọng là hướng của các nếp sóng phải vuông góc với chiều dài của dải mẫu.
- Lắp mẫu: Đặt từng mẫu thử vào bộ phận nén cạnh của máy nén thủy lực, đảm bảo mẫu phẳng, các nếp sóng thẳng đứng so với bề mặt nén.
- Đo lường: Tiến hành nén mẫu và ghi lại lực nén tối đa mà mẫu chịu được trước khi bị xẹp. Lặp lại quá trình này cho tất cả 10 mẫu. Tính độ bền nén cạnh trung bình bằng cách cộng các giá trị lực nén tối đa và chia cho 10, đơn vị đo thường là kilonewton (kN).
- Đánh giá: So sánh giá trị độ bền nén cạnh trung bình với tiêu chuẩn ECT quy định cho loại carton đó.

Tiêu chuẩn 11: Khả năng chất xếp
Khả năng chịu tải của thùng carton khi chịu trọng lượng của các thùng khác xếp lên trong một khoảng thời gian nhất định. Tiêu chuẩn này giúp xác định hiệu quả sử dụng không gian kho bãi và dự đoán độ bền của bao bì trong quá trình vận chuyển cũng như phân phối. Phương pháp kiểm tra thường dùng là sử dụng máy nén thủy lực để mô phỏng tải trọng xếp chồng, đo độ biến dạng của thùng theo thời gian hoặc đến khi đạt tải trọng mục tiêu.
Quy trình kiểm tra khả năng chất xếp:
- Lắp đặt mẫu: Đặt thùng carton lên bàn nén phẳng của máy nén thủy lực, đảm bảo thùng ổn định vuông góc với bề mặt nén.
- Thực hiện nén: Khởi động máy nén, máy sau đó sẽ tự động tác dụng lực nén lên thùng với tốc độ đã cài đặt cho đến khi đạt tải trọng mô phỏng hoặc thùng bị biến dạng quá mức. Ghi lại độ biến dạng tối đa của thùng, đơn vị đo có thể là milimet (mm) hoặc phần trăm (%) biến dạng.
- Tính toán và so sánh: Đo độ biến dạng của ít nhất 5 thùng carton và tính giá trị trung bình., sau đó so sánh giá trị trung bình này với tiêu chuẩn về khả năng chịu tải khi xếp chồng cho loại carton tương ứng.

Tiêu chuẩn 12: Độ bền khi rơi
Độ bền khi rơi là khả năng của thùng carton chống lại các tác động do rơi tự do từ một độ cao xác định mà không bị hư hỏng đến mức không còn bảo vệ được hàng hóa bên trong. Tiêu chuẩn này quan trọng để đánh giá khả năng bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển. Phương pháp kiểm tra là sử dụng tháp thả rơi để thả thùng carton từ một độ cao nhất định xuống bề mặt cứng và đánh giá mức độ hư hỏng sau va chạm.
Quy trình kiểm tra độ bền khi rơi của thùng carton:
- Đặt thùng carton cần kiểm tra lên bệ đỡ của tháp thả rơi, đảm bảo thùng được giữ cân bằng.
- Bật hệ thống để thả thùng rơi tự do xuống bề mặt tiếp nhận và thực hiện thả rơi theo yêu cầu của tiêu chuẩn, ví dụ như 1 mét hoặc cao hơn.
- Sau khi thùng rơi, kiểm tra kỹ lưỡng các dấu hiệu hư hỏng như rách, thủng, biến dạng, bung nắp và tình trạng của sản phẩm bên trong, đồng thời ghi lại chi tiết mức độ hư hỏng của từng thùng. Độ bền khi rơi thường được đánh giá bằng tỷ lệ phần trăm (%) thùng bị hư hỏng ở mức độ nhất định.
- Tính toán tỷ lệ: Tính tỷ lệ phần trăm thùng bị hư hỏng bằng cách chia số thùng bị hư hỏng cho tổng số thùng thử nghiệm và nhân với 100. So sánh tỷ lệ này với tiêu chuẩn độ bền khi rơi cho loại carton tương ứng.

Tiêu chuẩn 13: Độ chịu bục của carton
Độ chịu bục là khả năng của thùng carton chịu được lực tác động từ bên ngoài theo phương vuông góc lên bề mặt thùng trước khi bị biến dạng hoặc hư hỏng. Trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, đây là áp lực lớn nhất mà thùng có thể chịu được. Phương pháp kiểm tra là sử dụng máy nén thủy lực để tác dụng lực nén lên thùng carton và đo lực tối đa mà thùng chịu được trước khi bị biến dạng hoặc hỏng hóc.
Quy trình kiểm tra độ chịu bục của carton:
- Chuẩn bị ít nhất 5 thùng carton hoàn chỉnh, có kích thước phù hợp với máy nén thủy lực. Lựa chọn bộ phận nén của máy như phẳng, biên phù hợp với hình dạng và kiểu dáng của thùng để đảm bảo kết quả đo chính xác.
- Đặt thùng carton lên bộ phận nén của máy nén thủy lực. Khởi động máy để tác dụng lực nén lên thùng với tốc độ ổn định cho đến khi đạt tải trọng mục tiêu hoặc thùng bị biến dạng.
- Độ bền chịu lực nén thường được đo bằng đơn vị Newton (N) hoặc kilôgam lực (kgf). Giá trị này thể hiện khả năng chịu tải của thùng theo phương thẳng đứng.
>>> Xem thêm: Độ bục thùng carton.

Bao Bì Thành Hưng – Chuyển sản xuất thùng carton đảm bảo tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cao
Bao Bì Thành Hưng tự hào là đối tác tin cậy hàng đầu trên thị trường cung cấp thùng carton hiện nay với kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực sản xuất thùng carton theo yêu cầu. Chúng tôi cam kết mang đến quý khách hàng những sản phẩm chất lượng vượt trội, mức giá cạnh tranh hấp dẫn và dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm nhất.
Những lý do để lựa chọn Bao Bì Thành Hưng:
- Thùng carton được chế tạo từ 100% nguyên liệu giấy carton cao cấp, đảm bảo độ bền chắc tuyệt đối, khả năng chịu lực tối ưu và an toàn tuyệt đối cho hàng hóa bên trong.
- Đa dạng về kiểu dáng, phong phú về kích thước, cùng dịch vụ in ấn logo cùng thông tin sản phẩm sắc nét, ấn tượng, góp phần nâng cao giá trị thương hiệu.
- Mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường, kèm theo nhiều chương trình chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn.
- Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, am hiểu, luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Hệ thống máy móc tiên tiến, dây chuyền sản xuất tự động hóa, đảm bảo đáp ứng mọi đơn hàng số lượng lớn trong thời gian ngắn nhất, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về tiến độ.
Tại Bao Bì Thành Hưng, quý khách hàng có thể lựa chọn mua các mẫu thùng carton có sẵn hoặc đặt gia công theo kích thước cùng yêu cầu riêng với chi phí vô cùng hợp lý, đặc biệt đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thùng carton. Nếu quý khách có nhu cầu mua sỉ thùng carton, đặt sản xuất thùng carton hay in thùng carton, hãy liên hệ ngay chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Các bài viết/dịch vụ liên quan:
